Giống cao su PB 260
Cập nhật lần cuối: 1 tháng 8, 2018

- Nguồn gốc
- Xuất xứ từ trạm Prang Besar, Malaysia. Được Viện Nghiên cứu Cao su Việt Nam nhập nội từ năm 1978, Bộ Nông nghiệp và Phát triển nông thôn công nhận sản xuất diện rộng từ năm 1997. Từng nằm trong cơ cấu giống khuyến cáo giai đoạn 2006–2010 cho Đông Nam Bộ, Tây Nguyên, Nam Trung Bộ.
- Sinh trưởng
- Sinh trưởng khá, ít biến thiên giữa các vùng. Thân tròn thẳng, tán cân đối, hình thái cây đẹp — từng được dùng làm đối chứng hình thái cho các giống sau này. Vỏ nguyên sinh và tái sinh hơi mỏng, ảnh hưởng đến kỹ thuật cạo. Vanh thân tăng trưởng khá trong giai đoạn khai thác.
- Năng suất
- Năng suất trung bình 1,6–2 tấn/ha/năm ở chế độ cạo có kích thích theo đúng quy trình. Năng suất đầu mùa thấp do hiện tượng đông mủ trên đường miệng cạo, sản lượng chỉ tăng mạnh vào cuối mùa cạo.
- Khả năng kháng bệnh
- Dễ bị khô miệng cạo, thối mốc và loét sọc miệng cạo. Nhiễm nhẹ Corynespora ở một số vùng. Phản ứng khá nặng với cạo phạm và vết thương miệng cạo — nên áp dụng chế độ cạo cường độ nhẹ D3/D4. Chịu rét kém, tương đối kháng bệnh phấn trắng.
PB260 từng là giống cao su nhập nội phổ biến hàng đầu tại Đông Nam Bộ với hình thái cây được xem là chuẩn mực, nhưng qua thời gian đã bộc lộ nhiều nhược điểm về kỹ thuật cạo và năng suất, dẫn đến việc bị loại khỏi cơ cấu giống khuyến cáo hiện hành.
Nguồn gốc
Giống cao su PB260 có xuất xứ từ trạm Prang Besar, Malaysia. Được Viện Nghiên cứu Cao su Việt Nam nhập nội từ năm 1978 và được Bộ Nông nghiệp và Phát triển nông thôn công nhận sản xuất diện rộng từ năm 1997. Giống từng được khuyến cáo sản xuất đại trà cho Đông Nam Bộ, Tây Nguyên, Nam Trung Bộ, nằm trong cơ cấu giống khuyến cáo giai đoạn 2006–2010.
Đặc điểm nổi bật
Sinh trưởng
PB260 sinh trưởng khá, ít biến thiên giữa nhiều vùng trồng khác nhau. Đặc biệt, giống có thân tròn thẳng, tán cân đối, hình thái cây rất đẹp — vì vậy PB260 từng được xem là một trong những đối chứng về hình thái cho các giống cao su ra đời sau này. Tuy nhiên vỏ nguyên sinh và tái sinh của PB260 hơi mỏng, ảnh hưởng không nhỏ đến kỹ thuật cạo và khai thác mủ. Vanh thân có mức tăng trưởng khá trong giai đoạn khai thác.
Năng suất
Ở giai đoạn còn được khuyến cáo, PB260 có năng suất khá cao bên cạnh các giống cùng thời như RRIV 3 hay PB 255. Năng suất trung bình đạt 1,6–2 tấn/ha/năm ở chế độ cạo có sử dụng kích thích đúng quy trình kỹ thuật. Nhược điểm là năng suất đầu mùa thấp do hiện tượng đông mủ trên đường miệng cạo — sản lượng chỉ tăng mạnh vào những tháng cuối mùa cạo.
Khả năng kháng bệnh
PB260 dễ bị khô miệng cạo, thối mốc và loét sọc miệng cạo. Giống nhiễm nhẹ Corynespora ở một số vùng, nhưng phản ứng khá nặng với cạo phạm và các vết thương trên miệng cạo, vì vậy nên áp dụng chế độ cạo cường độ nhẹ như D3, D4. Đặc biệt đầu mùa cạo, PB260 thường bị đông mủ sớm trên đường miệng cạo. Giống chịu rét kém nhưng tương đối kháng bệnh phấn trắng.
Vùng trồng khuyến cáo
Hiện giống cao su PB260 không còn được khuyến cáo trồng ở bất cứ vùng trồng cao su nào tại Việt Nam. Bà con có thể tham khảo thêm cơ cấu giống cao su giai đoạn 2016–2020 (và các cập nhật mới hơn) để biết chi tiết danh mục giống khuyến cáo hiện hành.
Nếu có ý định trồng PB260 cho vườn cây của mình, lời khuyên là nên lựa chọn những giống mới tốt hơn như RRIV 209 hoặc RRIV 106.
Địa chỉ mua giống (tham khảo cho các giống thay thế)
- Trung tâm Nghiên cứu Phát triển Giống cao su – Viện Nghiên cứu Cao su Việt Nam
- Địa chỉ: Quốc lộ 13, Khu phố Lai Khê, Phường Bến Cát, Thành phố Hồ Chí Minh
- Điện thoại: 0982 450 133 (Lê Đình Vinh) hoặc (0274) 3 565 596
Kết luận
Dù từng rất phổ biến với hình thái cây đẹp và từng là đối chứng về mặt hình thái cho các giống sau này, PB260 đã bộc lộ nhiều hạn chế nghiêm trọng — đặc biệt là khô miệng cạo, đông mủ sớm và khả năng thích ứng kém với điều kiện bất thuận. Giống không còn nằm trong cơ cấu khuyến cáo hiện hành; bà con nên chuyển sang các giống mới có năng suất và độ ổn định tốt hơn như RRIV 209 hoặc RRIV 106.


