Giống cao su RRIV 103
Cập nhật lần cuối: 1 tháng 7, 2025

- Nguồn gốc
- Lai tạo năm 1982 từ cặp bố mẹ RRIM 600 × GT 1 tại Viện Nghiên cứu Cao su Việt Nam, khuyến cáo trồng đại trà từ năm 2002. Hiện là giống chủ lực trong cơ cấu giống 2022–2026, đặc biệt tại Tây Nguyên. Đôi khi bị gọi nhầm là "giống DK" — đây không phải tên chính thức.
- Sinh trưởng
- Mở cạo sau 5–6 năm kiến thiết cơ bản, sinh trưởng khỏe và ổn định qua nhiều vùng sinh thái.
- Năng suất
- Năng suất 2,5–3,0 tấn/ha/năm, có thể đạt tới 3,5 tấn/ha/năm khi thâm canh tốt. Đáp ứng tốt với kích thích Ethephon. Hệ thống cạo khuyến nghị: d/2 2d/3.
- Khả năng kháng bệnh
- Kháng tốt bệnh phấn trắng; mẫn cảm với Corynespora và nấm hồng, cần theo dõi sát trong mùa mưa.
- Vùng trồng khuyến cáo
- Tây Nguyên, Đông Nam Bộ
- Giá tham khảo
- 19.000 – 40.000 đồng/cây
RRIV 103 là một trong những giống cao su chủ lực hiện nay, được đưa vào cơ cấu giống khuyến cáo suốt hơn hai thập kỷ nhờ năng suất cao, khả năng thích nghi rộng và kháng tốt bệnh phấn trắng — đặc biệt phù hợp với vùng Tây Nguyên.
Nguồn gốc và lịch sử
RRIV 103 được lai tạo năm 1982 từ cặp bố mẹ RRIM 600 × GT 1 tại Viện Nghiên cứu Cao su Việt Nam, và được khuyến cáo trồng đại trà từ năm 2002. Hiện giống này nằm trong cơ cấu giống chủ lực giai đoạn 2022–2026 theo Quyết định 4689/QĐ-BNN-TT 2021 của Bộ Nông nghiệp và Phát triển nông thôn, đặc biệt được ưu tiên tại Tây Nguyên. Ngoài thực tế, giống đôi khi bị gọi nhầm là “giống DK” — đây không phải là tên chính thức, tên đúng và duy nhất là RRIV 103.
Đặc điểm nổi bật
Sinh trưởng
RRIV 103 mở cạo sau 5–6 năm kiến thiết cơ bản, sinh trưởng khỏe và ổn định trên nhiều vùng sinh thái khác nhau, từ Đông Nam Bộ đến Tây Nguyên.
Năng suất mủ và chất lượng
Năng suất đạt 2,5–3,0 tấn/ha/năm, có thể lên tới 3,5 tấn/ha/năm ở những vườn thâm canh tốt. Giống đáp ứng tốt với thuốc kích thích Ethephon, cho phép tối ưu sản lượng khi áp dụng đúng kỹ thuật.
Khả năng kháng bệnh và thích nghi
RRIV 103 kháng tốt bệnh phấn trắng — một lợi thế lớn so với nhiều giống khác thường xuyên phải phun phòng vào mùa thay lá. Tuy nhiên, giống mẫn cảm với Corynespora và nấm hồng, cần theo dõi sát trong mùa mưa để xử lý kịp thời.
Kỹ thuật canh tác và khai thác tối ưu
- Giai đoạn kiến thiết cơ bản: đảm bảo mật độ trồng đúng chuẩn, bón phân cân đối và chăm sóc đầy đủ để cây đạt tiêu chuẩn mở cạo đúng thời hạn.
- Kỹ thuật cạo và kích thích: hệ thống cạo khuyến nghị là d/2 2d/3, kết hợp kích thích Ethephon đúng liều lượng và quy trình để tránh suy kiệt cây về lâu dài.
- Quản lý dinh dưỡng: bón phân theo kết quả phân tích đất và tuổi cây, ưu tiên cân đối N-P-K kết hợp phân hữu cơ.
- Phòng trừ sâu bệnh: giám sát định kỳ để phát hiện sớm Corynespora và nấm hồng, đặc biệt trong mùa mưa.
Hiệu quả kinh tế
Nhờ năng suất cao, ổn định và khả năng kháng tốt bệnh phấn trắng, RRIV 103 giúp giảm chi phí phòng trị bệnh và duy trì nguồn thu ổn định cho nông hộ trong suốt chu kỳ khai thác — đặc biệt hiệu quả tại các vùng Tây Nguyên nơi áp lực bệnh phấn trắng thường cao.
Vùng trồng khuyến cáo
RRIV 103 được khuyến cáo là giống chủ lực tại Tây Nguyên, đồng thời phát triển tốt tại Đông Nam Bộ.
Địa chỉ mua giống
- Trung tâm Nghiên cứu Phát triển Giống cao su – Viện Nghiên cứu Cao su Việt Nam
- Địa chỉ: Quốc lộ 13, Khu phố Lai Khê, Phường Bến Cát, Thành phố Hồ Chí Minh
- Điện thoại: 0982 450 133 (Lê Đình Vinh) hoặc (0274) 3 565 596
- Giá tham khảo (cập nhật tháng 7/2025, tại Bình Phước/Bình Dương): 19.000đ – 40.000đ/cây.
Kết luận
Với năng suất cao, khả năng kháng phấn trắng tốt và vị thế giống chủ lực trong cơ cấu giống 2022–2026, RRIV 103 là lựa chọn đáng tin cậy cho các vườn tái canh, trồng mới, đặc biệt tại Tây Nguyên. Bà con nên tuân thủ đúng hệ thống cạo và lịch phòng bệnh Corynespora để khai thác bền vững lâu dài.
Thư viện hình ảnh



Câu hỏi thường gặp
RRIV 103 có phải là giống DK không?
Không. "Giống DK" là cách gọi nhầm phổ biến ngoài thực tế — tên chính thức và duy nhất được công nhận trong cơ cấu giống là RRIV 103.
RRIV 103 phù hợp với vùng nào nhất?
RRIV 103 là giống chủ lực trong cơ cấu giống cao su giai đoạn 2022–2026, đặc biệt phù hợp với Tây Nguyên nhờ khả năng thích nghi và năng suất ổn định, đồng thời vẫn phát triển tốt tại Đông Nam Bộ.


