Giống cao su RRIV 114
Cập nhật lần cuối: 1 tháng 3, 2017

- Nguồn gốc
- Lai tạo tại Viện Nghiên cứu Cao su Việt Nam (RRIV) từ năm 1983, được công nhận sản xuất thử năm 2006. Hiện thuộc Bảng I, tiểu vùng A – Đông Nam Bộ trong cơ cấu giống.
- Sinh trưởng
- Mở cạo sau khoảng 5 năm kiến thiết cơ bản trong điều kiện thuận lợi. Cây dễ cạo, sinh trưởng ổn định; mủ hơi vàng.
- Năng suất
- Năng suất 2–2,8 tấn/ha/năm tại vùng Đông Nam Bộ — thuộc nhóm giống cho năng suất ổn định, dễ khai thác lâu dài.
- Khả năng kháng bệnh
- Nhiễm trung bình đến nặng bệnh phấn trắng; nhiễm nhẹ nấm hồng, héo đen đầu lá và Corynespora. Chịu hạn kém, cần chú ý tưới bổ sung ở vùng khô hạn.
- Vùng trồng khuyến cáo
- Đông Nam Bộ
- Giá tham khảo
- 19.000 – 40.000 đồng/cây
RRIV 114 là giống cao su được lai tạo trong nước, nổi bật với đặc tính dễ cạo và năng suất ổn định trong thời gian dài khai thác, hiện vẫn nằm trong nhóm giống khuyến cáo chủ lực cho vùng Đông Nam Bộ.
Nguồn gốc và xuất xứ
RRIV 114 được lai tạo tại Viện Nghiên cứu Cao su Việt Nam (RRIV) từ năm 1983 và được công nhận là giống sản xuất thử vào năm 2006. Hiện giống này nằm trong Bảng I, tiểu vùng A – Đông Nam Bộ của cơ cấu giống cao su giai đoạn 2016–2020 (cần đối chiếu cập nhật theo cơ cấu giống 2022–2026 mới nhất khi lựa chọn trồng).
Đặc điểm nổi bật
Sinh trưởng
Trong điều kiện thuận lợi, vườn cây RRIV 114 có thể mở cạo sau khoảng 5 năm kiến thiết cơ bản. Đặc tính nổi bật của giống là dễ cạo, phù hợp với công nhân khai thác mới vào nghề. Mủ nước có màu hơi vàng.
Năng suất
Năng suất trung bình đạt 2–2,8 tấn/ha/năm tại vùng Đông Nam Bộ. Đây là mức năng suất ổn định, duy trì tốt trong suốt chu kỳ khai thác dù không phải là giống có năng suất đỉnh cao nhất trong nhóm giống hiện hành.
Khả năng kháng bệnh
RRIV 114 nhiễm trung bình đến nặng bệnh phấn trắng — cần chủ động phòng bệnh vào mùa thay lá (tháng 1–3 hằng năm). Giống nhiễm nhẹ nấm hồng, héo đen đầu lá và Corynespora. Nhược điểm đáng lưu ý là khả năng chịu hạn kém, nên cân nhắc giải pháp tưới bổ sung ở những vùng có mùa khô kéo dài.
Bảng so sánh nhanh với RRIV 209 và RRIV 106
| Giống | Thời gian cho mủ | Năng suất TB (tấn/ha/năm) | Kháng bệnh phấn trắng | Đặc điểm nổi bật |
|---|---|---|---|---|
| RRIV 114 | 6–7 năm | 1,7–2,0 | Khá | Dễ cạo, năng suất ổn định |
| RRIV 209 | 5,5–6 năm | 2,0–2,3 | Tốt | Sinh trưởng mạnh, khai thác sớm |
| RRIV 106 | 6 năm | 1,6–1,8 | Trung bình | Phổ biến lâu đời, dễ chăm sóc |
Vùng trồng khuyến cáo
RRIV 114 được khuyến cáo trồng đại trà tại Đông Nam Bộ — vùng trồng truyền thống với điều kiện đất đai, khí hậu phù hợp với đặc tính sinh trưởng của giống.
Địa chỉ mua giống
- Trung tâm Nghiên cứu Phát triển Giống cao su – Viện Nghiên cứu Cao su Việt Nam
- Địa chỉ: Quốc lộ 13, Khu phố Lai Khê, Phường Bến Cát, Thành phố Hồ Chí Minh
- Điện thoại: 0982 450 133 (Lê Đình Vinh) hoặc (0274) 3 565 596
- Giá tham khảo (bầu 1 tầng lá): 19.000đ – 40.000đ/cây, tùy thời điểm và số lượng mua.
Kết luận
RRIV 114 là lựa chọn phù hợp cho những vườn cao su ưu tiên tính ổn định và dễ khai thác hơn là năng suất đỉnh cao. Với đặc tính dễ cạo và năng suất duy trì tốt theo thời gian, giống này vẫn giữ vị trí trong cơ cấu giống khuyến cáo tại Đông Nam Bộ, song bà con cần chủ động phòng bệnh phấn trắng và đảm bảo đủ nước tưới trong mùa khô.
Thư viện hình ảnh



Câu hỏi thường gặp
RRIV 114 có phù hợp trồng đại trà không?
RRIV 114 thuộc Bảng I, tiểu vùng A – Đông Nam Bộ trong cơ cấu giống hiện hành, được khuyến cáo trồng đại trà nhờ năng suất ổn định và đặc tính dễ cạo.
So với RRIV 209 và RRIV 106, RRIV 114 khác biệt như thế nào?
RRIV 114 mở cạo muộn hơn (6–7 năm so với 5,5–6 năm của RRIV 209) và năng suất trung bình thấp hơn (1,7–2,0 tấn/ha/năm so với 2,0–2,3 tấn/ha/năm của RRIV 209), nhưng bù lại dễ cạo và năng suất ổn định lâu dài. RRIV 106 phổ biến lâu đời, dễ chăm sóc nhưng kháng phấn trắng chỉ ở mức trung bình.
RRIV 114 có kháng bệnh phấn trắng tốt không?
RRIV 114 nhiễm trung bình đến nặng bệnh phấn trắng, cần chủ động phòng bệnh vào mùa thay lá (tháng 1–3) bằng các loại thuốc đặc trị như Anvil 5SC hoặc Vixazol 275SC.


