3 loại cao su tổng hợp phổ biến sản xuất gioăng cao su
Cập nhật lần cuối: 15 tháng 11, 2019

Gioăng cao su là một sản phẩm phổ biến của cao su tổng hợp. Bài viết hôm nay sẽ giới thiệu 3 loại cao su tổng hợp phổ biến nhất dùng để sản xuất gioăng: cao su NBR, cao su EPDM – Neoprene và Silicone.
Cao su NBR
NBR (nitrile-butadiene rubber) được tổng hợp từ copolyme acrylonitril và butadien.
Đặc điểm nổi bật:
- Thế mạnh chính: khả năng kháng dầu và các chất gốc dầu.
- Ứng dụng: ống dẫn nhiên liệu, gioăng cao su, trục cao su.
- Đặc tính bổ sung: kháng dầu thực vật và nhiều loại axit; độ đàn hồi và độ bền kéo tốt.
- Hạn chế chính: chi phí sản xuất cao.
- Các yếu tố gây suy giảm chất lượng: chất ăn mòn, axit đậm đặc, ozon, xeton, este, andehit, chất khử trùng gốc clo, hydrocarbon nitro.
- Phân loại thị trường theo độ bền kéo: 3MPa, 5MPa, 8MPa.
Xem thêm về cao su Buna — một họ cao su tổng hợp khác cũng có nguồn gốc từ butadien.
Cao su EPDM, Neoprene
EPDM (ethylene propylene diene monomer) là vật liệu đàn hồi được tổng hợp từ monome ethylen và propylen, đôi khi có thêm monome thứ ba.
Đặc tính chính:
- Khả năng chịu nhiệt: từ -50°C đến 150°C (khoảng nhiệt độ hoạt động toàn diện).
- Ứng dụng phổ biến: sản phẩm làm kín công nghiệp, nắp bồn, đệm làm kín, gioăng cao su.
- Điểm mạnh nổi bật: kháng dung môi, axit loãng, kiềm, hơi nước, ánh nắng, ozon, hoạt động tốt ở nhiệt độ cao.
- Hạn chế: không phù hợp với thiết bị tiếp xúc xăng, dầu khoáng, mỡ bôi trơn và hydrocarbon.
Các loại lưu hóa:
- EPDM lưu hóa bằng lưu huỳnh: tính chất tiêu chuẩn, chi phí trung bình, nhiệt độ làm việc tối đa 120°C.
- EPDM lưu hóa bằng peroxide: phù hợp với nước nóng, hơi nước, cồn, xeton, chất làm mát động cơ, axit hữu cơ và vô cơ.
Xem thêm bài về cao su Neoprene để hiểu rõ hơn về loại cao su chuyên dụng này.
Cao su Silicone
Silicone là polyme chứa silic, có chuỗi khung polysiloxan (Si-O-Si) thay vì cấu trúc gốc carbon. Khung polysiloxan linh hoạt tạo ra cả tính mềm dẻo lẫn tính trơ hóa học.
Đặc tính chính:
- Khả năng chịu nhiệt: từ −55°C đến 300°C (−67°F đến 572°F).
- Đặc tính: không phản ứng, ổn định, duy trì các đặc tính hữu ích trong môi trường khắc nghiệt.
- Phân loại: thuộc nhóm cao su tổng hợp cao cấp.
Ứng dụng:
- Vật liệu cách điện.
- Ứng dụng trong công nghiệp ô tô.
- Sản phẩm trong ngành thực phẩm.
- Trang phục, gồm quần áo, đồ thể thao, giày dép.
- Thiết bị điện tử, thiết bị y tế, cấy ghép.
- Sản phẩm keo trám silicone.
Đánh giá: Hiệu suất vượt trội so với NBR và EPDM, nhưng chi phí cao hơn đáng kể vẫn là hạn chế chính.
Tổng kết
Mỗi loại cao su tổng hợp — NBR, EPDM/Neoprene, và Silicone — đều có thế mạnh riêng: NBR nổi bật về khả năng kháng dầu, EPDM chịu thời tiết và hóa chất tốt, còn Silicone chịu được nhiệt độ cực đoan nhất. Việc lựa chọn đúng loại gioăng cao su phù hợp với môi trường sử dụng thực tế sẽ quyết định tuổi thọ và hiệu quả làm kín của sản phẩm — tham khảo thêm bài viết tổng quan về gioăng cao su.
Thư viện hình ảnh



