Cao Su Buna Là Gì? Phân Biệt BR, SBR, NBR Và Ứng Dụng
Cao su Buna là gì, nguồn gốc tên gọi từ IG Farben năm 1929, phân biệt BR/SBR/NBR theo ASTM D1418, bảng so sánh Tg, độ bền kéo và ứng dụng thực tế từng loại.

Bởi Trần Bình An
Nghiên cứu viên - TT NCPT Giống Cao su
Cập nhật: · 12 phút đọc
Mục lục
Cao su Buna là tên gọi lịch sử cho nhóm cao su tổng hợp trùng hợp từ butadien (C₄H₆) với xúc tác natri, do tập đoàn hóa chất IG Farben (Đức) phát triển và đăng ký bảo hộ thương hiệu năm 1929. Ngày nay, tên “Buna” dùng để chỉ chung ba vật liệu cùng gốc butadien: BR (polybutadien thuần), Buna-S (nay gọi phổ biến là SBR) và Buna-N (nay gọi là NBR) — ba loại cao su tổng hợp có mặt trong phần lớn sản phẩm cao su công nghiệp hiện nay, từ lốp xe đến gioăng phớt kháng dầu.
Cao su Buna là gì? Nguồn gốc tên gọi và lịch sử
Cao su Buna là tên thương hiệu do hãng hóa chất IG Farben (Đức) đăng ký năm 1929 cho loại cao su tổng hợp trùng hợp từ butadien bằng xúc tác natri, ghép từ “Bu” (butadien) và “Na” (Natrium — tên tiếng Đức của natri). Tên gọi này do nhà hóa học Curt Schumann đặt ra vào cuối năm 1927 (Etymonline).
Bối cảnh ra đời gắn liền với biến động giá cao su thiên nhiên: khi giá cao su tăng gấp ba trong giai đoạn 1924–1925 do nhu cầu ô tô hóa tăng nhanh, IG Farben quyết định năm 1926 khởi động chương trình nghiên cứu cao su tổng hợp quy mô lớn (Evonik Industries). Hai nhà hóa học Walter Bock và Eduard Tschunkur, làm việc tại nhà máy Leverkusen, nộp đơn xin cấp bằng sáng chế cho quy trình trùng hợp butadien bằng xúc tác natri vào ngày 15/1/1927; đến ngày 11/7/1929, thương hiệu “Buna” chính thức được bảo hộ (Buna Werke Schkopau, Wikipedia). Cùng năm 1929, Bock và Tschunkur tổng hợp thành công Buna S — bản đồng trùng hợp với styren — cho độ bền cao hơn hẳn cao su thiên nhiên khi phối trộn với muội than.
Nhiều tài liệu tiếng Việt hiện nhầm lẫn giữa “Buna” như một loại cao su cụ thể với “Buna” như một tên thương hiệu lịch sử bao trùm cả nhóm vật liệu — đây là điểm cần phân biệt rõ trước khi tìm hiểu sâu hơn về cấu trúc hóa học.
Cấu trúc hóa học và cơ chế trùng hợp
Cao su Buna hình thành từ phản ứng trùng hợp monome buta-1,3-đien (CH₂=CH–CH=CH₂), một hydrocacbon có hai liên kết đôi liên hợp, dưới tác dụng của xúc tác natri, liti hoặc xúc tác anion hiện đại hơn. Sản phẩm là polybutadien — chuỗi polyme mạch dài công thức tổng quát (C₄H₆)ₙ.
Phương trình trùng hợp tổng quát:
n CH₂=CH–CH=CH₂ → (–CH₂–CH=CH–CH₂–)ₙ

Tùy điều kiện xúc tác, chuỗi polybutadien hình thành theo ba dạng cấu hình không gian khác nhau, quyết định trực tiếp tính chất cơ lý của vật liệu:
- cis-1,4: mạch cong, cho độ đàn hồi và độ mềm dẻo cao nhất — đây là dạng chiếm ưu thế trong BR chất lượng cao dùng cho lốp xe.
- trans-1,4: mạch thẳng hơn, tạo polyme cứng và ít đàn hồi hơn.
- 1,2-vinyl: nhánh bên gắn vào mạch chính, làm tăng nhiệt độ hóa thủy tinh (Tg) của vật liệu.
Nghiên cứu vật liệu ghi nhận: khi tỷ lệ cấu trúc 1,2-vinyl trong polybutadien tăng từ 21,9% lên 58,6% khối lượng, nhiệt độ hóa thủy tinh của phân đoạn mềm tăng từ −59,0°C lên −18,9°C — minh chứng rõ cho mối liên hệ giữa cấu hình mạch và tính chất nhiệt của vật liệu (nghiên cứu công bố trên ScienceDirect).

Khi butadien được đồng trùng hợp với một monome khác thay vì trùng hợp một mình, sản phẩm tạo thành sẽ mang tên gọi khác — đây chính là gốc rễ của việc phân loại BR, SBR, NBR ở phần tiếp theo.
Phân loại: BR, Buna-S (SBR) và Buna-N (NBR)
Cao su Buna hiện phân thành ba nhóm chính theo thành phần đồng trùng hợp, được ASTM D1418 (Standard Practice for Rubber and Rubber Latices—Nomenclature) và ISO 1629 xếp chung vào nhóm cao su mạch cacbon không no (nhóm R):
BR (Polybutadiene Rubber) là homopolyme chỉ từ butadien, không đồng trùng hợp với monome khác — đây là dạng “Buna thuần” nguyên bản. BR có độ đàn hồi và độ bền mài mòn cao nhất trong ba loại, thường không dùng độc lập mà phối trộn với SBR hoặc cao su thiên nhiên.
Buna-S / SBR (Styrene-Butadiene Rubber) là đồng trùng hợp giữa butadien và styren, thường theo tỷ lệ khoảng 70–80% butadien và 20–30% styren. Đây là loại cao su tổng hợp có sản lượng lớn nhất thế giới, chiếm khoảng 50% thị phần cao su tổng hợp toàn cầu (Global Growth Insights, 2/2026).
Buna-N / NBR (Nitrile-Butadiene Rubber) là đồng trùng hợp giữa butadien và acrylonitril. Nhóm nitril (–C≡N) tạo cực tính cho mạch polyme, giúp NBR kháng dầu khoáng và dung môi không phân cực vượt trội so với BR và SBR. NBR chiếm khoảng 10% thị phần cao su tổng hợp toàn cầu, trong khi BR chiếm khoảng 30% (Global Growth Insights, 2/2026).
Bảng so sánh tính chất kỹ thuật BR, SBR, NBR
Bảng dưới đây tổng hợp các thông số kỹ thuật cốt lõi để phân biệt ba loại cao su Buna, dựa trên dữ liệu vật liệu học đã công bố. Ô đánh dấu [cần kiểm chứng] là giá trị chưa tìm được nguồn đủ tin cậy để nêu con số chính xác.
| Tiêu chí | BR (Polybutadien) | SBR (Buna-S) | NBR (Buna-N) |
|---|---|---|---|
| Thành phần | 100% butadien | ~70–80% butadien, ~20–30% styren | Butadien + acrylonitril (tỷ lệ acrylonitril thay đổi theo cấp độ) |
| Nhiệt độ hóa thủy tinh (Tg) | Khoảng −95°C đến −110°C (cấu trúc cis-1,4 cao) | [cần kiểm chứng] — nhìn chung cao hơn BR, thấp hơn NBR | Khoảng −40°C đến +20°C, tăng theo hàm lượng acrylonitril |
| Độ bền kéo | Cao khi phối trộn, dùng độc lập kém ổn định hơn | Khoảng 14,5–19,7 MPa tùy công thức phối trộn | [cần kiểm chứng] |
| Kháng dầu, dung môi | Kém (mạch không phân cực) | Kém | Tốt đến rất tốt, tăng theo hàm lượng acrylonitril |
| Kháng mài mòn | Rất tốt, tốt nhất trong 3 loại | Tốt | Khá |
| Khoảng nhiệt độ làm việc | Rộng, chịu lạnh tốt nhờ Tg thấp | Trung bình | Rộng, một số cấp độ hoạt động tốt trong khoảng −40°C đến hơn 100°C tùy công thức lưu hóa |
| Ứng dụng điển hình | Lốp xe (phối với SBR), bóng golf, phụ gia chống va đập | Lốp xe, đế giày, thảm, sản phẩm gia dụng | Gioăng phớt dầu, ống dẫn nhiên liệu, găng tay chống hóa chất |
| Giá tương đối | Trung bình | Thấp nhất trong 3 loại | Cao hơn BR và SBR |
Trong lốp xe con hiện đại, tỷ lệ phối trộn phổ biến là 50–80% khối lượng SSBR kết hợp với 20–50% khối lượng BR, nhằm cân bằng giữa độ bám đường ướt, lực cản lăn và độ bền mài mòn — một minh chứng thực tế cho việc hiếm khi dùng một loại Buna đơn lẻ trong sản phẩm cuối.
Tiêu chuẩn kỹ thuật viện dẫn cho cao su Buna
Ba tiêu chuẩn sau là cơ sở tham chiếu phổ biến nhất khi giao dịch, đặt hàng hoặc kiểm định vật liệu BR/SBR/NBR trong công nghiệp:
| Tiêu chuẩn | Phạm vi áp dụng | Ghi chú |
|---|---|---|
| ASTM D1418 | Danh pháp và ký hiệu viết tắt cho cao su và latex cao su (BR, SBR, NBR thuộc nhóm R) | Tiêu chuẩn Mỹ, được dùng làm tham chiếu danh pháp toàn cầu |
| ISO 1629 / DIN 1629 | Danh pháp cao su theo hệ thống quốc tế, song song với ASTM D1418 | Phổ biến tại thị trường châu Âu và các nước theo hệ ISO |
| ASTM D2000 | Phân loại vật liệu cao su dùng trong ô tô theo khả năng chịu nhiệt (Type) và chịu dầu (Class) | SBR được xếp vào nhóm Type AA cùng một số cao su khác; áp dụng rộng cho cả ngành ngoài ô tô |
So sánh cao su Buna và cao su thiên nhiên
Cao su Buna (BR, SBR, NBR) có nguồn gốc hoàn toàn từ tổng hợp hóa dầu, khác biệt cơ bản với cao su thiên nhiên khai thác từ mủ cây Hevea brasiliensis — sự khác biệt về nguồn gốc này kéo theo khác biệt về giá thành, tính chất cơ lý và tác động môi trường.
| Tiêu chí | Cao su Buna (tổng hợp) | Cao su thiên nhiên (latex) |
|---|---|---|
| Nguồn gốc | Nhân tạo từ butadien, gốc dầu mỏ | Tự nhiên từ mủ cây Hevea brasiliensis |
| Độ đàn hồi | Tốt (BR cao nhất), nhưng nhìn chung kém hơn cao su thiên nhiên ở nhiệt độ thường | Rất tốt, dẻo dai tự nhiên |
| Khả năng chịu dầu | NBR kháng dầu tốt; BR, SBR kém | Không kháng dầu |
| Độ bền mài mòn | Cao, đặc biệt BR | Tương đối, tùy phối trộn |
| Thân thiện môi trường | Thấp — phụ thuộc dầu mỏ, khó phân hủy sinh học | Cao — nguồn tái tạo |
| Giá thành | Ổn định, sản xuất công nghiệp đại trà | Biến động theo mùa vụ và thị trường |
Ứng dụng thực tế của cao su Buna theo ngành
Từng loại cao su Buna phù hợp với một nhóm ứng dụng riêng biệt, quyết định bởi tính chất kháng dầu, độ bền mài mòn và khoảng nhiệt độ làm việc đã nêu ở bảng so sánh.
Ngành lốp xe sử dụng SBR và BR làm thành phần chính trong hỗn hợp cao su lốp — SBR cho độ bám đường và độ bền kéo, BR bổ sung độ đàn hồi và khả năng chịu mài mòn ở phần lốp tiếp xúc mặt đường nhiều nhất.
Gioăng phớt, ống dẫn dầu và băng tải công nghiệp ưu tiên NBR nhờ khả năng kháng dầu khoáng, nhiên liệu và nhiều dung môi hữu cơ — đặc tính mà BR và SBR không có. Xem thêm 3 loại cao su tổng hợp phổ biến sản xuất gioăng cao su để so sánh NBR với EPDM và Silicone.
Dây cáp, đế giày và sản phẩm gia dụng thường dùng SBR nhờ giá thành thấp và dễ gia công hàng loạt.
Ngành y tế dùng NBR làm găng tay chống hóa chất, dây truyền dịch và một số phụ kiện y tế nhờ khả năng chống thủng tốt hơn latex tự nhiên và ít gây dị ứng protein latex. Tuy nhiên cần lưu ý mục cảnh báo an toàn ở phần sau.
Cách chọn đúng loại cao su Buna theo ứng dụng
Việc chọn sai loại cao su Buna thường xuất phát từ việc bỏ qua yếu tố môi trường làm việc thực tế của sản phẩm, dẫn đến hư hỏng sớm dù vật liệu đạt tiêu chuẩn kỹ thuật trên giấy tờ.
- Nếu sản phẩm tiếp xúc trực tiếp với dầu, nhiên liệu hoặc dung môi không phân cực (gioăng động cơ, ống dẫn nhiên liệu) → ưu tiên NBR, chọn cấp độ acrylonitril cao hơn nếu cần kháng dầu mạnh hơn.
- Nếu ưu tiên giá thành thấp và độ bền mài mòn cho ứng dụng khô (đế giày, thảm, phụ kiện gia dụng) → SBR là lựa chọn kinh tế nhất.
- Nếu cần độ đàn hồi và khả năng chịu va đập cao nhất, thường ở dạng phối trộn chứ không dùng riêng lẻ (lốp xe, bóng golf) → BR.
- Với sản phẩm dùng ở nhiệt độ thấp, BR có Tg thấp nhất trong ba loại nên giữ được độ mềm dẻo tốt hơn NBR ở điều kiện lạnh sâu.
Ưu điểm, hạn chế và lưu ý bảo quản
Ưu điểm chung: giá thành ổn định do sản xuất công nghiệp quy mô lớn; tính chất cơ lý đồng nhất giữa các lô hàng (khác với cao su thiên nhiên vốn phụ thuộc điều kiện canh tác); NBR kháng dầu và hóa chất tốt; BR chịu mài mòn và va đập tốt.
Hạn chế chung: đàn hồi ở nhiệt độ thường thường kém hơn cao su thiên nhiên; dễ lão hóa dưới tác động của oxy, ozon và tia UV nếu không có phụ gia chống lão hóa phù hợp; khó phân hủy sinh học, gây áp lực xử lý rác thải cao su sau sử dụng.
Lưu ý bảo quản: tránh để sản phẩm cao su Buna tiếp xúc trực tiếp ánh nắng và ozon trong thời gian dài (gây nứt bề mặt); bảo quản nơi khô ráo, tránh nhiệt độ cao kéo dài làm giảm tuổi thọ lưu hóa; với NBR dùng trong thực phẩm/y tế, kiểm tra thông tin kiểm soát hàm lượng nitrosamine từ nhà sản xuất (xem mục cảnh báo an toàn bên dưới).
Xu hướng thị trường và vật liệu thay thế (2026)
Thị trường cao su tổng hợp toàn cầu — bao gồm BR, SBR, NBR — đạt quy mô khoảng 34,6 tỷ USD trong năm 2025, với SBR chiếm ưu thế khoảng 50% thị phần, BR khoảng 30% và NBR khoảng 10% (Global Growth Insights, cập nhật 2/2026). Hai nhà sản xuất dẫn đầu thị phần toàn cầu là Sinopec (khoảng 20%) và ExxonMobil (khoảng 15%), theo sau bởi các tên tuổi lớn khác như Arlanxeo, Kumho Petrochemical, LG Chem, Zeon và Sibur (cùng nguồn).
Về mặt quy định an toàn, một xu hướng đáng chú ý là kiểm soát chặt hơn dư lượng N-nitrosamine trong sản phẩm cao su tiếp xúc da và thực phẩm — nhóm chất này bị xếp vào nhóm gây ung thư 1B theo REACH (EU), dù hiện chưa có ngưỡng di chuyển thống nhất trên toàn EU mà thường tham chiếu khuyến nghị BfR XXI/1 của Đức, giới hạn 0,05 mg/kg N-nitrosamine (Measurlabs). Đây là yếu tố các nhà mua hàng công nghiệp nên hỏi rõ nhà cung cấp NBR dùng cho găng tay hoặc thiết bị tiếp xúc thực phẩm.
Về vật liệu thay thế, xu hướng nghiên cứu đang hướng tới butadien có nguồn gốc sinh học (bio-based butadiene) thay cho butadien gốc dầu mỏ, cùng các giải pháp tái chế cao su lưu hóa — nhằm giảm phụ thuộc dầu mỏ và cải thiện khả năng phân hủy của cao su tổng hợp mà vẫn giữ được tính chất kỹ thuật tương đương BR/SBR/NBR truyền thống.
Liên hệ tư vấn giống cao su
Nếu bạn cần tư vấn thêm về đặc tính cao su thiên nhiên, giống cao su hoặc so sánh với các vật liệu cao su tổng hợp, liên hệ:
Trung tâm Nghiên cứu Phát triển Giống cao su – Viện Nghiên cứu Cao su Việt Nam Quốc lộ 13, Khu phố Lai Khê, Phường Bến Cát, Thành phố Hồ Chí Minh Điện thoại: 0982 450 133 (Lê Đình Vinh) – Cố định: (0274) 3 565 596
Câu hỏi thường gặp
Cao su Buna là gì?
Cao su Buna là tên gọi lịch sử cho nhóm cao su tổng hợp trùng hợp từ butadien với xúc tác natri, do IG Farben (Đức) phát triển và đăng ký bảo hộ thương hiệu năm 1929. Ngày nay tên này dùng để chỉ chung ba loại: BR (polybutadien), Buna-S/SBR và Buna-N/NBR.
Buna-S và SBR có phải là một không?
Có. Buna-S là tên gọi lịch sử (thương hiệu của IG Farben) cho loại cao su đồng trùng hợp styren-butadien, còn SBR (Styrene-Butadiene Rubber) là tên khoa học/thương mại hiện dùng phổ biến trên toàn cầu theo danh pháp ASTM D1418. Hai tên chỉ cùng một loại vật liệu.
Buna-N và NBR khác nhau như thế nào?
Không khác nhau về bản chất. Buna-N là tên thương hiệu lịch sử, NBR (Nitrile-Butadiene Rubber) là tên gọi theo danh pháp ASTM D1418/ISO 1629 hiện hành cho cùng loại cao su đồng trùng hợp butadien và acrylonitril.
BR (polybutadien) khác gì so với Buna nguyên bản?
BR là tên viết tắt theo ASTM D1418 cho polybutadien — dạng homopolyme chỉ từ butadien, không đồng trùng hợp với chất khác. Đây chính là loại "Buna thuần" ban đầu trước khi IG Farben phát triển thêm các bản đồng trùng hợp Buna-S và Buna-N.
Vì sao NBR chịu dầu tốt hơn BR và SBR?
Nhóm nitril (–C≡N) trong phân tử acrylonitril tạo cực tính cho mạch polyme NBR, giúp nó kháng lại dầu khoáng và dung môi không phân cực tốt hơn nhiều so với BR và SBR — hai loại có mạch phân tử không phân cực nên dễ trương nở khi tiếp xúc dầu.
Cao su Buna có dùng được trong ngành thực phẩm và y tế không?
NBR được dùng phổ biến làm găng tay y tế, nhưng cần lưu ý một số phụ gia lưu hóa có thể sinh N-nitrosamine — chất bị xếp vào nhóm gây ung thư 1B theo REACH (EU). Sản phẩm tiếp xúc thực phẩm/da nên chọn loại đã kiểm soát hàm lượng nitrosamine theo khuyến nghị an toàn liên quan.
Tiêu chuẩn nào dùng để phân loại cao su BR, SBR, NBR?
ASTM D1418 (Mỹ) và ISO 1629/DIN 1629 (quốc tế) là hai tiêu chuẩn danh pháp chính, xếp BR, SBR, NBR vào nhóm cao su gốc mạch cacbon không no (nhóm R). Với sản phẩm cao su dùng trong ô tô, ASTM D2000 quy định thêm hệ phân loại theo khả năng chịu nhiệt và chịu dầu.
Cao su Buna có thân thiện môi trường hơn cao su thiên nhiên không?
Không. Cao su Buna (BR, SBR, NBR) có nguồn gốc từ dầu mỏ, khó phân hủy sinh học, trong khi cao su thiên nhiên là nguồn tái tạo từ mủ cây Hevea brasiliensis. Ưu thế của cao su Buna nằm ở giá thành ổn định và tính chất kỹ thuật đồng nhất, không phải ở yếu tố môi trường.
Nguồn tham khảo
- Buna Werke Schkopau — lịch sử phát triển Buna (IG Farben)
- Evonik Industries — lịch sử phát minh Buna
- Etymonline — nguồn gốc tên gọi "Buna"
- ASTM D1418 — Standard Practice for Rubber and Rubber Latices, Nomenclature
- ASTM D2000 — Standard Classification for Rubber Products in Automotive Applications
- Global Growth Insights — Synthetic Rubber Market Report
- Measurlabs — Nitrosamine Testing to Comply with EU Requirements
Bài viết có hữu ích với bạn không?
Cảm ơn bạn đã phản hồi!
Biên tập Viên
Trần Bình An
Nghiên cứu viên - TT NCPT Giống Cao su
15 năm hoạt động nghiên cứu, khảo nghiệm giống cao su tại Trung tâm Nghiên cứu Phát triển Giống cao su.
Theo dõi trên Facebook

