Cây cao su: đặc điểm, nguồn gốc và vùng trồng ở Việt Nam
Cây cao su (Hevea brasiliensis) là cây gì, lá, hoa, quả ra sao, sống bao nhiêu năm, trồng nhiều nhất ở tỉnh nào. Kèm thông tin hình ảnh về cây cao su.

Bởi Trần Bình An
Nghiên cứu viên - TT NCPT Giống Cao su
Cập nhật: · 12 phút đọc
Mục lục
Cây cao su (Hevea brasiliensis) là cây thân gỗ lâu năm lấy mủ, gốc ở rừng Amazon, Nam Mỹ. Một vườn cây cao su có chu kỳ khoảng 25–30 năm: 5–7 năm kiến thiết cơ bản (KTCB, giai đoạn trước khi mở cạo) và khoảng 20–25 năm cạo mủ. Ở Việt Nam, cây cao su trồng nhiều nhất ở Đông Nam Bộ và Tây Nguyên.
Cây cao su là cây gì
Cây cao su thuộc họ Thầu dầu (Euphorbiaceae), chi Hevea. Trong lớp vỏ thân có hệ thống ống mủ; khi cạo, mủ trắng chảy ra và được thu về để chế biến. Người trồng không trồng cây từ hạt lấy mủ trực tiếp mà trồng cây ghép từ các giống đã được chọn lọc, vì năng suất giữa các giống chênh nhau rất nhiều.
Lịch sử hình thành và nguồn gốc cây cao su
Cây cao su, tên khoa học Hevea brasiliensis, tiếng Anh gọi là rubber tree (xem thêm cao su tiếng Anh là gì), có nguồn gốc từ vùng rừng Amazon, Nam Mỹ. Các bộ tộc bản địa đã khai thác mủ của loài cây này từ hàng ngàn năm trước để tạo ra các vật dụng chống thấm nước.
Bước ngoặt lớn xảy ra vào thế kỷ 19 khi nhà thám hiểm người Anh Henry Wickham thu thập hàng chục nghìn hạt giống Hevea brasiliensis từ Brazil vào năm 1876 và mang về Vườn Bách thảo Hoàng gia Kew ở London. Những hạt giống này sau đó được nhân giống và đưa sang các thuộc địa của Anh ở Đông Nam Á, bao gồm Malaysia, Singapore, Indonesia, Sri Lanka và Việt Nam. Khí hậu nhiệt đới và đất đai màu mỡ của khu vực này tỏ ra rất phù hợp cho việc canh tác, đưa Đông Nam Á trở thành trung tâm sản xuất cao su thiên nhiên hàng đầu thế giới.
Phân loại khoa học
| Bậc phân loại | Tên gọi |
|---|---|
| Giới | Plantae |
| Ngành | Magnoliophyta |
| Lớp | Magnoliopsida |
| Bộ | Malpighiales |
| Họ | Euphorbiaceae |
| Chi | Hevea |
| Loài | Hevea brasiliensis |
Đặc điểm thực vật học
Cây cao su là cây thân gỗ lâu năm, có thể cao tới khoảng 30 mét trong điều kiện tự nhiên, nhưng thường được duy trì ở độ cao 20–25 mét trong các vườn trồng để thuận tiện khai thác.
Thân và vỏ: Thân thẳng, tròn đều, vỏ màu nâu nhạt hoặc xám. Cây sinh trưởng nhanh, phân cành tương đối cao, tạo nhiều tầng tán. Vỏ trong chứa hệ thống ống mủ quan trọng, cho mủ trắng khi cạo — mủ này sau khi chế biến có những tính chất đặc trưng như độ bền kéo dãn và độ đàn hồi cao. Vỏ có khả năng tái sinh sau khi cạo, lớp vỏ tái sinh thường mịn và sáng màu hơn.
Lá: Lá kép gồm ba lá chét hình bầu dục hoặc bầu dục dài, mọc từ cùng một đầu cuống. Lá non có màu tím đỏ, khi trưởng thành chuyển sang màu xanh đậm. Cây có hiện tượng rụng lá theo mùa vào mùa khô (tháng 1–3 tại Việt Nam) và ra lá mới khi vào đầu mùa mưa — xem thêm vẻ đẹp rừng cao su mùa thay lá.
Hoa: Hoa nhỏ (5–7mm), mọc thành chùm ở nách lá, màu trắng hoặc vàng nhạt, có mùi thơm nhẹ. Cây cao su là cây đơn tính cùng gốc, nghĩa là hoa đực và hoa cái cùng xuất hiện trên một cây. Hoa đực chiếm số lượng nhiều hơn và mọc ở gốc chùm hoa, trong khi hoa cái ở đỉnh chùm.

Quả và hạt: Quả nang, phát triển thành dạng quả hình cầu vỏ cứng, tự nứt khi chín, thường có ba đến bốn ngăn, mỗi ngăn chứa một hạt. Hạt có hình bầu dục, vỏ bóng, có vân nâu, chứa dầu và giữ được khả năng nảy mầm tốt để nhân giống hoặc lai tạo.

Hệ thống rễ: Rễ cọc phát triển mạnh, đâm sâu vài mét xuống đất, giúp cây đứng vững và hút được nước, dinh dưỡng ở tầng đất sâu. Rễ ngang phân bố rộng ở tầng đất mặt, đóng vai trò quan trọng trong hấp thu dinh dưỡng và giữ ẩm.
Các quốc gia trồng và sản xuất cao su hàng đầu
Theo số liệu 2023–2024, các quốc gia sản xuất cao su thiên nhiên hàng đầu thế giới gồm:
- Thái Lan – dẫn đầu thế giới về sản lượng và xuất khẩu.
- Indonesia – nước sản xuất lớn thứ hai, diện tích canh tác rộng.
- Việt Nam – đứng thứ ba về sản lượng và xuất khẩu, đang tăng trưởng mạnh.
- Ấn Độ – nước sản xuất lớn, phục vụ chủ yếu nhu cầu nội địa.
- Trung Quốc – sản lượng cao su thiên nhiên đáng kể, chủ yếu tại các tỉnh phía Nam.
- Malaysia – sản lượng giảm nhưng vẫn là trung tâm nghiên cứu và chế biến quan trọng.
- Bờ Biển Ngà – nước sản xuất cao su thiên nhiên hàng đầu châu Phi.
Công dụng đa dạng và giá trị kinh tế
Mủ cao su (Latex)
Mủ tươi được chế biến thành cao su thiên nhiên, một loại polyme đàn hồi có độ bền, độ đàn hồi và khả năng chống mài mòn vượt trội. Các ứng dụng chính gồm:
- Sản xuất lốp xe (chiếm trên 70% lượng tiêu thụ cao su thiên nhiên).
- Sản phẩm y tế: găng tay, ống dẫn, băng gạc, dụng cụ phẫu thuật.
- Đồ gia dụng: nệm, gối, thảm, dây thun.
- Ứng dụng công nghiệp: giày dép, linh kiện máy móc, cách điện, keo dán, đồ chơi.

Gỗ cao su (Rubberwood)
Sau chu kỳ khai thác mủ 25–30 năm, cây được thanh lý để lấy gỗ. Gỗ cao su có màu sáng đẹp, vân gỗ mịn, độ bền tương đối tốt khi được xử lý đúng cách. Các ứng dụng phổ biến gồm:
- Sản xuất nội thất (bàn, ghế, giường, tủ, kệ).
- Sàn gỗ và ván ép công nghiệp.
- Đồ thủ công mỹ nghệ và đồ chơi trẻ em.

Giá trị môi trường
- Phủ xanh đồi trọc, chống xói mòn đất và bảo vệ nguồn nước.
- Hấp thụ lượng CO₂ đáng kể, góp phần giảm thiểu biến đổi khí hậu.
- Thúc đẩy các thực hành canh tác bền vững thông qua các chứng chỉ (FSC, PEFC).
Cây cao su sống và cho mủ bao lâu
Trong vườn sản xuất, cây cao su được khai thác khoảng 25–30 năm rồi thanh lý để trồng lại. Thời gian KTCB phụ thuộc giống: theo trang giống của Trung tâm, RRIV 124 mở cạo sau 5–6 năm, RRIV 209 và RRIV 115 sau 6–7 năm. Vòng đời gồm các giai đoạn chính:
- Giai đoạn kiến thiết cơ bản: kéo dài 5–7 năm kể từ khi trồng đến khi cây đạt tiêu chuẩn cạo mủ, tùy giống và chế độ chăm sóc. Giai đoạn này tập trung phát triển thân, tán và hệ thống rễ. Xem thêm thiết kế, kiến thiết cơ bản vườn cây.
- Giai đoạn khai thác: kéo dài khoảng 20–25 năm, người trồng thực hiện khai thác mủ theo quy trình kỹ thuật nghiêm ngặt trên các lớp vỏ tái sinh.

Những thách thức và bệnh hại
Các thách thức phổ biến bao gồm:
- Bệnh nấm: phấn trắng, nấm hồng, và đặc biệt là bệnh rụng lá Corynespora gây thiệt hại đáng kể nếu không được quản lý đúng cách.
- Khô mặt cạo: xảy ra do lạm dụng chất kích thích hoặc kỹ thuật cạo không đúng, làm giảm năng suất và tuổi thọ cây.
- Biến động khí hậu: hạn hán kéo dài hoặc bão bất thường ảnh hưởng nghiêm trọng đến sinh trưởng và năng suất.
Cao su trồng nhiều nhất ở tỉnh nào
Đông Nam Bộ là vùng trồng cao su nhiều nhất Việt Nam, và Đồng Nai là tỉnh có diện tích lớn nhất. Lịch sử trồng cao su tại Việt Nam bắt đầu từ năm 1897 khi 2.000 hạt giống được đưa từ Indonesia sang, trong đó 1.600 hạt nảy mầm. Theo số liệu năm 2017, cả nước có 969.700ha cao su (653.200ha đang khai thác), sản lượng 1.094.500 tấn, năng suất bình quân 1.676 kg/ha/năm. [CẦN XÁC MINH: số liệu diện tích theo tỉnh mới nhất của VRA hoặc Tổng cục Thống kê, kèm năm]
| Vùng | Diện tích (ha) | Tỷ lệ cả nước | Tỉnh trồng nhiều (ha) |
|---|---|---|---|
| Đông Nam Bộ | 548.864 | 56,6% | Bình Phước cũ 237.568; Bình Dương 133.998; Tây Ninh 100.437 |
| Tây Nguyên | 249.014 | 26% | Gia Lai 100.356; Kon Tum cũ 74.756; Đắk Lắk 38.381 |
| Bắc Trung Bộ, Duyên hải miền Trung | 141.461 | 14,6% | Bình Thuận 42.700; Quảng Trị 19.511; Thanh Hóa 14.889 |
| Miền núi phía Bắc | 30.347 | 3,1% | Lai Châu 12.679; Sơn La 6.039; Điện Biên 4.959 |
Số liệu năm 2017, tên tỉnh theo địa giới trước khi sáp nhập. Chi tiết từng vùng:
Đông Nam Bộ: vùng trồng truyền thống, diện tích lớn nhất cả nước với 548.864ha (56,6% diện tích cả nước); sản lượng 777.243 tấn (71% cả nước), năng suất bình quân 1.863 kg/ha/năm. Các tỉnh chính: Bình Phước (237.568ha), Bình Dương (133.998ha), Tây Ninh (100.437ha), Đồng Nai (51.272ha).
Tây Nguyên: vùng trồng lớn thứ hai với 249.014ha (26% cả nước); sản lượng 215.374 tấn (19,7%), năng suất bình quân 1.412 kg/ha/năm. Các tỉnh chính: Gia Lai (100.356ha), Kon Tum (74.756ha), Đắk Lắk (38.381ha).
Bắc Trung Bộ, Duyên hải Miền Trung: bắt đầu trồng từ năm 2010, diện tích 141.461ha (14,6%), năng suất bình quân 1.237 kg/ha/năm. Phân bố tại 13 tỉnh, gồm Bình Thuận (42.700ha), Quảng Trị (19.511ha), Thanh Hóa (14.889ha).
Miền núi phía Bắc: vùng mở rộng mới nhất với 30.347ha (3,1%), sản lượng 1.917 tấn, năng suất bình quân 732 kg/ha/năm. Tập trung tại Lai Châu (12.679ha), Điện Biên (4.959ha), Sơn La (6.039ha).
Lào và Campuchia: các doanh nghiệp cao su Việt Nam, đặc biệt là Tập đoàn Công nghiệp Cao su Việt Nam (VRG), triển khai các dự án phát triển tại các nước láng giềng thông qua liên doanh và công ty con.

Lịch sử lai tạo và cải tiến giống cao su Việt Nam
Song song với việc mở rộng diện tích, ngành cao su Việt Nam đã theo đuổi chương trình lai tạo và tuyển chọn giống liên tục trong hơn một thế kỷ — từ những dòng vô tính nhập nội đầu tiên đến các giống RRIV được lai tạo, khảo nghiệm và bảo hộ trong nước ngày nay. Các mốc thời gian chính:
| Thời gian | Sự kiện |
|---|---|
| 1897 | Cao su du nhập vào Việt Nam, trồng thử nghiệm tại đồn điền Ông Yệm, Suối Dầu. |
| 1932–1934 | Sử dụng hạt cây thực sinh cao sản, hạt các dòng vô tính chọn lọc và hạt IPPC (hạt thu nhặt theo dòng mẹ) tại bìa các lô khác giống. |
| 1935 | Công ty Terres Rouges khởi động chương trình lai tạo giống có kiểm soát (thụ phấn nhân tạo); hạt lai thu được đem trồng trực tiếp theo mật độ sản xuất, làm vật liệu để tuyển chọn cây mẹ đầu dòng. |
| 1936 | Viện Nghiên cứu Cao su Đông Dương (IRCI) khởi sự chương trình lai tạo giống. |
| 1941 | Viện Nghiên cứu Cao su Việt Nam (IRCV) được thành lập, tiếp tục chương trình tạo tuyển giống của IRCI. |
| 1954 | IRCV tham gia trao đổi giống quốc tế với 40 dòng vô tính, trong đó có 30 dòng TR (Công ty Terres Rouges) và 10 dòng IR (IRCI). |
| Từ 1955 | Chương trình lai tạo tạm ngưng do chiến tranh. |
| Sau 1975 | Viện Nghiên cứu Cao su Việt Nam (RRIV — Rubber Research Institute of Vietnam) tiếp quản di sản của IRCV; chương trình sưu tập và khảo nghiệm giống trong nước được đẩy mạnh từ năm 1977. |
| 1977–1978 | Với hỗ trợ kỹ thuật của Chính phủ Malaysia (TAP), Việt Nam tiếp nhận nhiều dòng vô tính chọn lọc xuất xứ Sri Lanka (các dòng RRIC series 100), các dòng RRIM, PB và một số hạt giống PBIG từ Malaysia. |
| 1979 | Thiết lập vườn lai An Lộc. |
| 1982 | Thực hiện vụ lai tạo nhân tạo đầu tiên của RRIV. |
| 1983–1987 | Nhập nội các dòng vô tính từ Côte d’Ivoire (do Pháp tài trợ), gồm các dòng cao su sưu tập từ Amazon (1974), tập đoàn Shultes và các dòng IRCA. |
| 1984–1987 | Tiếp nhận nguồn gen do IRRDB sưu tập năm 1981 tại Malaysia, với gần 3.000 kiểu gen Amazon. |
| 1986 | Di nhập 170 dòng vô tính thuộc đợt sưu tập IRRDB–81 từ Côte d’Ivoire (do Pháp tài trợ). |
| 1997 | Vụ giống lai tạo trong nước đầu tiên được công nhận là giống quốc gia. |
| 1997 – nay | Liên tục lai tạo và đăng ký giống thuộc nhiều series: RRIV 10x, RRIV 11x, RRIV 20x, RRIV 21x, RRIV 30x, RRIV 31x, RRIV 40x. |
| 2026 | Bảo hộ 12 giống cao su: RRIV 1, RRIV 109, RRIV 103, RRIV 106, RRIV 114, RRIV 115, RRIV 209, RRIV 210, RRIV 218, RRIV 230, RRIV 232, RRIV 301. |
Xem chi tiết các giống đang được khuyến cáo hiện nay tại cơ cấu giống cao su hoặc danh mục giống cao su của Trung tâm Nghiên cứu Phát triển Giống cao su.


Các giống cao su đang được khuyến cáo
Giống quyết định phần lớn sản lượng của vườn trong cả chu kỳ. Các giống lai tạo trong nước dưới đây đang có trang riêng trên site, kèm đặc điểm và vùng trồng:
| Giống | Trạng thái | Năng suất theo trang giống (tấn/ha/năm) | Vùng trồng |
|---|---|---|---|
| RRIV 209 | Khuyến cáo | Trên 3 (năm cạo thứ 3, Đông Nam Bộ) | Đông Nam Bộ, Tây Nguyên, Nam Trung Bộ |
| RRIV 106 | Khuyến cáo | 2,5–3 | Đông Nam Bộ, Tây Nguyên, Duyên hải Nam Trung Bộ |
| RRIV 103 | Khuyến cáo | 2,5–3 | Tây Nguyên, Đông Nam Bộ |
| RRIV 114 | Khuyến cáo | 2–2,8 | Đông Nam Bộ |
| RRIV 115 | Khuyến cáo | 2–3 | Đông Nam Bộ |
Năng suất thay đổi theo đất, vùng và chế độ cạo. Danh sách đầy đủ có ở các giống cao su ở Việt Nam, còn giống nên trồng ở từng vùng nằm trong cơ cấu giống cao su.
Phân biệt với cây cao su cảnh
Cây “cao su cảnh” trồng trong chậu là Ficus elastica, thuộc họ Dâu tằm, lá đơn to và bóng. Đây là một loại cây cảnh phổ biến ở Châu Âu và không liên quan đến cây cao su lấy mủ phổ biến ở nước ta.
Bắt đầu trồng cao su từ đâu
Muốn trồng cao su, bước đầu tiên là chọn đúng giống cho đất của mình. Bà con có thể xem kỹ thuật trồng cây cao su, kỹ thuật cạo mủ, hoặc liên hệ Trung tâm qua số 0982 450 133 (Lê Đình Vinh) để được tư vấn chọn giống.
Câu hỏi thường gặp
Cây cao su có nguồn gốc từ đâu?
Cây cao su (Hevea brasiliensis) có nguồn gốc từ vùng rừng Amazon, Nam Mỹ, nơi các bộ tộc bản địa đã khai thác mủ của loài cây này từ hàng ngàn năm trước.
Ai là người đưa cây cao su sang Đông Nam Á?
Nhà thám hiểm người Anh Henry Wickham thu thập hàng chục nghìn hạt giống Hevea brasiliensis từ Brazil năm 1876, mang về Vườn Bách thảo Hoàng gia Kew ở London, sau đó nhân giống và đưa sang các thuộc địa Anh ở Đông Nam Á như Malaysia, Singapore, Indonesia, Sri Lanka và Việt Nam.
Vòng đời của cây cao su kéo dài bao lâu?
Vòng đời cây cao su kéo dài 25–30 năm, gồm giai đoạn kiến thiết cơ bản 5–7 năm (từ khi trồng đến khi đạt tiêu chuẩn cạo mủ) và giai đoạn khai thác kéo dài khoảng 20–25 năm.
Cây cao su được du nhập vào Việt Nam từ khi nào?
Lịch sử trồng cao su tại Việt Nam bắt đầu từ năm 1897, khi 2.000 hạt giống được đưa từ Indonesia sang, trong đó 1.600 hạt nảy mầm thành công.
Việt Nam đứng thứ mấy thế giới về sản xuất cao su thiên nhiên?
Theo số liệu 2023–2024 trong bài, Việt Nam đứng thứ ba thế giới về sản lượng và xuất khẩu cao su thiên nhiên, sau Thái Lan và Indonesia.
Vùng nào trồng cao su nhiều nhất Việt Nam?
Đông Nam Bộ là vùng trồng cao su nhiều nhất Việt Nam, chiếm khoảng 56,6% tổng diện tích trồng cao su cả nước (548.864ha), với năng suất bình quân 1.863 kg/ha/năm.
Tỉnh nào có diện tích trồng cao su lớn nhất Việt Nam?
Bình Phước là tỉnh có diện tích cây cao su lớn nhất (237.568ha), tiếp theo là Bình Dương (133.998ha) và Tây Ninh (100.437ha) — ba tỉnh này cùng thuộc vùng Đông Nam Bộ.
Vùng trồng cao su lớn thứ hai của Việt Nam ở đâu?
Tây Nguyên đứng thứ hai với 249.014ha (26% tổng diện tích cả nước), sản lượng đạt 215.374 tấn, tập trung tại Gia Lai, Kon Tum, Đắk Lắk.
Cây cao su cảnh trồng trong nhà có phải cây cao su lấy mủ không?
Không. Cây cao su cảnh là Ficus elastica, họ Dâu tằm, lá đơn to và bóng. Cây cao su lấy mủ là Hevea brasiliensis, họ Thầu dầu, lá kép ba lá chét. Hai cây chỉ trùng tên gọi.
Bài viết có hữu ích với bạn không?
Cảm ơn bạn đã phản hồi!
Biên tập Viên
Trần Bình An
Nghiên cứu viên - TT NCPT Giống Cao su
15 năm hoạt động nghiên cứu, khảo nghiệm giống cao su tại Trung tâm Nghiên cứu Phát triển Giống cao su.
Theo dõi trên Facebook

