Bỏ qua tới nội dung chính
GCS RUBBER - Trung tâm Nghiên cứu Phát triển Giống cao su – Viện Nghiên cứu Cao su Việt Nam

Cây Cao Su (Rubber Tree - Hevea brasiliensis)

Cập nhật lần cuối: 20 tháng 8, 2018

Vườn cây cao su giống RRIV 209 trong giai đoạn khai thác năm thứ 8

Lịch sử hình thành và nguồn gốc cây cao su

Cây cao su, tên khoa học Hevea brasiliensis, có nguồn gốc từ vùng rừng Amazon, Nam Mỹ. Các bộ tộc bản địa đã khai thác mủ của loài cây này từ hàng ngàn năm trước để tạo ra các vật dụng chống thấm nước.

Bước ngoặt lớn xảy ra vào thế kỷ 19 khi nhà thám hiểm người Anh Henry Wickham thu thập hàng chục nghìn hạt giống Hevea brasiliensis từ Brazil vào năm 1876 và mang về Vườn Bách thảo Hoàng gia Kew ở London. Những hạt giống này sau đó được nhân giống và đưa sang các thuộc địa của Anh ở Đông Nam Á, bao gồm Malaysia, Singapore, Indonesia, Sri Lanka và Việt Nam. Khí hậu nhiệt đới và đất đai màu mỡ của khu vực này tỏ ra rất phù hợp cho việc canh tác, đưa Đông Nam Á trở thành trung tâm sản xuất cao su thiên nhiên hàng đầu thế giới.

Phân loại khoa học

Bậc phân loại Tên gọi
Giới Plantae
Ngành Magnoliophyta
Lớp Magnoliopsida
Bộ Malpighiales
Họ Euphorbiaceae
Chi Hevea
Loài Hevea brasiliensis

Đặc điểm thực vật học

Cây cao su là cây thân gỗ lâu năm, có thể cao tới khoảng 30 mét trong điều kiện tự nhiên, nhưng thường được duy trì ở độ cao 20–25 mét trong các vườn trồng để thuận tiện khai thác.

Thân và vỏ: Thân thẳng, tròn đều, vỏ màu nâu nhạt hoặc xám. Cây sinh trưởng nhanh, phân cành tương đối cao, tạo nhiều tầng tán. Vỏ trong chứa hệ thống ống mủ quan trọng, cho mủ trắng khi cạo. Vỏ có khả năng tái sinh sau khi cạo, lớp vỏ tái sinh thường mịn và sáng màu hơn.

Lá: Lá kép hình lông chim, thường gồm ba lá chét hình bầu dục hoặc bầu dục dài, sắp xếp đối xứng. Lá non có màu tím đỏ, khi trưởng thành chuyển sang màu xanh đậm. Cây có hiện tượng rụng lá theo mùa vào mùa khô (tháng 1–3 tại Việt Nam) và ra lá mới khi vào đầu mùa mưa.

Hoa: Hoa nhỏ (5–7mm), mọc thành chùm ở nách lá, màu trắng hoặc vàng nhạt, có mùi thơm nhẹ. Cây cao su là cây đơn tính cùng gốc, nghĩa là hoa đực và hoa cái cùng xuất hiện trên một cây. Hoa đực chiếm số lượng nhiều hơn và mọc ở gốc chùm hoa, trong khi hoa cái ở đỉnh chùm.

Quả và hạt: Quả nang, phát triển thành dạng quả hình cầu vỏ cứng, tự nứt khi chín, thường có ba đến bốn ngăn, mỗi ngăn chứa một hạt. Hạt có hình bầu dục, vỏ bóng, có vân nâu, chứa dầu và giữ được khả năng nảy mầm tốt để nhân giống hoặc lai tạo.

Hệ thống rễ: Rễ cọc phát triển mạnh, đâm sâu vài mét xuống đất, giúp cây đứng vững và hút được nước, dinh dưỡng ở tầng đất sâu. Rễ ngang phân bố rộng ở tầng đất mặt, đóng vai trò quan trọng trong hấp thu dinh dưỡng và giữ ẩm.

Các quốc gia trồng và sản xuất cao su hàng đầu

Theo số liệu 2023–2024, các quốc gia sản xuất cao su thiên nhiên hàng đầu thế giới gồm:

  1. Thái Lan – dẫn đầu thế giới về sản lượng và xuất khẩu.
  2. Indonesia – nước sản xuất lớn thứ hai, diện tích canh tác rộng.
  3. Việt Nam – đứng thứ ba về sản lượng và xuất khẩu, đang tăng trưởng mạnh.
  4. Ấn Độ – nước sản xuất lớn, phục vụ chủ yếu nhu cầu nội địa.
  5. Trung Quốc – sản lượng cao su thiên nhiên đáng kể, chủ yếu tại các tỉnh phía Nam.
  6. Malaysia – sản lượng giảm nhưng vẫn là trung tâm nghiên cứu và chế biến quan trọng.
  7. Bờ Biển Ngà – nước sản xuất cao su thiên nhiên hàng đầu châu Phi.

Công dụng đa dạng và giá trị kinh tế

Mủ cao su (Latex)

Mủ tươi được chế biến thành cao su thiên nhiên, một loại polyme đàn hồi có độ bền, độ đàn hồi và khả năng chống mài mòn vượt trội. Các ứng dụng chính gồm:

  • Sản xuất lốp xe (chiếm trên 70% lượng tiêu thụ cao su thiên nhiên).
  • Sản phẩm y tế: găng tay, ống dẫn, băng gạc, dụng cụ phẫu thuật.
  • Đồ gia dụng: nệm, gối, thảm, dây thun.
  • Ứng dụng công nghiệp: giày dép, linh kiện máy móc, cách điện, keo dán, đồ chơi.

Gỗ cao su (Rubberwood)

Sau chu kỳ khai thác mủ 25–30 năm, cây được thanh lý để lấy gỗ. Gỗ cao su có màu sáng đẹp, vân gỗ mịn, độ bền tương đối tốt khi được xử lý đúng cách. Các ứng dụng phổ biến gồm:

  • Sản xuất nội thất (bàn, ghế, giường, tủ, kệ).
  • Sàn gỗ và ván ép công nghiệp.
  • Đồ thủ công mỹ nghệ và đồ chơi trẻ em.

Giá trị môi trường

  • Phủ xanh đồi trọc, chống xói mòn đất và bảo vệ nguồn nước.
  • Hấp thụ lượng CO₂ đáng kể, góp phần giảm thiểu biến đổi khí hậu.
  • Thúc đẩy các thực hành canh tác bền vững thông qua các chứng chỉ (FSC, PEFC).

Chu kỳ sinh trưởng và quy trình khai thác

Vòng đời của cây cao su kéo dài 25–30 năm, gồm các giai đoạn chính:

  • Giai đoạn kiến thiết cơ bản: kéo dài 5–7 năm kể từ khi trồng đến khi cây đạt tiêu chuẩn cạo mủ, tùy giống và chế độ chăm sóc. Giai đoạn này tập trung phát triển thân, tán và hệ thống rễ. Xem thêm thiết kế, kiến thiết cơ bản vườn cây.
  • Giai đoạn khai thác: kéo dài khoảng 20–25 năm, người trồng thực hiện khai thác mủ theo quy trình kỹ thuật nghiêm ngặt trên các lớp vỏ tái sinh.

Những thách thức và bệnh hại

Các thách thức phổ biến bao gồm:

  • Bệnh nấm: phấn trắng, nấm hồng, và đặc biệt là bệnh rụng lá Corynespora gây thiệt hại đáng kể nếu không được quản lý đúng cách.
  • Khô mặt cạo: xảy ra do lạm dụng chất kích thích hoặc kỹ thuật cạo không đúng, làm giảm năng suất và tuổi thọ cây.
  • Biến động khí hậu: hạn hán kéo dài hoặc bão bất thường ảnh hưởng nghiêm trọng đến sinh trưởng và năng suất.

Cây cao su ở Việt Nam

Lịch sử trồng cao su tại Việt Nam bắt đầu từ năm 1892 khi 2.000 hạt giống được đưa từ Indonesia sang, trong đó 1.600 hạt nảy mầm thành công. Hiện Việt Nam đứng thứ ba thế giới với tổng diện tích 969.700ha (653.200ha đang trong giai đoạn khai thác), sản lượng đạt 1.094.500 tấn, năng suất bình quân đạt 1.676 kg/ha/năm (số liệu năm 2017).

Các vùng trồng chính:

Đông Nam Bộ: vùng trồng truyền thống, diện tích lớn nhất cả nước với 548.864ha (56,6% diện tích cả nước); sản lượng 777.243 tấn (71% cả nước), năng suất bình quân 1.863 kg/ha/năm. Các tỉnh chính: Bình Phước (237.568ha), Bình Dương (133.998ha), Tây Ninh (100.437ha), Đồng Nai (51.272ha).

Tây Nguyên: vùng trồng lớn thứ hai với 249.014ha (26% cả nước); sản lượng 215.374 tấn (19,7%), năng suất bình quân 1.412 kg/ha/năm. Các tỉnh chính: Gia Lai (100.356ha), Kon Tum (74.756ha), Đắk Lắk (38.381ha).

Bắc Trung Bộ, Duyên hải Miền Trung: bắt đầu trồng từ năm 2010, diện tích 141.461ha (14,6%), năng suất bình quân 1.237 kg/ha/năm. Phân bố tại 13 tỉnh, gồm Bình Thuận (42.700ha), Quảng Trị (19.511ha), Thanh Hóa (14.889ha).

Miền núi phía Bắc: vùng mở rộng mới nhất với 30.347ha (3,1%), sản lượng 1.917 tấn, năng suất bình quân 732 kg/ha/năm. Tập trung tại Lai Châu (12.679ha), Điện Biên (4.959ha), Sơn La (6.039ha).

Lào và Campuchia: các doanh nghiệp cao su Việt Nam, đặc biệt là Tập đoàn Công nghiệp Cao su Việt Nam (VRG), triển khai các dự án phát triển tại các nước láng giềng thông qua liên doanh và công ty con.

Kết luận

Hevea brasiliensis có ý nghĩa kinh tế và sinh thái sâu sắc. Từ nguồn gốc Amazon đến vai trò là mặt hàng nông nghiệp trụ cột của nhiều quốc gia, loài cây này cung cấp nguồn vật liệu không thể thiếu cho nền văn minh hiện đại. Hiểu rõ đặc điểm, vòng đời và các ứng dụng đa dạng của cây cao su giúp chúng ta trân trọng nguồn tài nguyên này, đồng thời thúc đẩy các thực hành canh tác và quản lý bền vững, đảm bảo sự phát triển lâu dài của ngành cao su toàn cầu.

Nếu bạn đang tìm hiểu để lựa chọn giống cao su phù hợp, hãy tham khảo bài viết cơ cấu giống cao su hoặc liên hệ trực tiếp 0982 450 133 (Vinh) để được tư vấn.

Thư viện hình ảnh

Vườn nhân giống cao su RRIV 106Cây cao su giống RRIV 103 tại vườn nhân giốngGiống cao su RRIV 209 2 năm tuổi trồng trên đất xámMủ cao su khai thác từ giống RRIV 209Trái và hạt cây cao suHoa và lá cây cao suGỗ cao su tươi sau khi khai thácBản đồ phân bố các vùng trồng cao su ở Việt Nam